TOYOTA CAMRY 2026
• Toyota Camry 2026 tiếp tục khẳng định vị thế của một mẫu sedan cao cấp với thiết kế đầy cuốn hút, nội thất tinh tế và công nghệ tiên tiến. Khoác lên mình diện mạo sang trọng, sắc nét hơn với ngôn ngữ thiết kế hiện đại, Camry 2026 mang đến sự khác biệt đầy ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
• Toyota Camry 2026 chính là lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan sang trọng, đẳng cấp nhưng vẫn đảm bảo tính thực dụng và bền bỉ theo thời gian. Hãy cùng khám phá ngay!
• Xem ngay giá lăn bánh, khuyến mãi & đánh giá chi tiết tại Toyota Ninh Bình!
• Gọi ngay 0877.66.6262 để nhận báo giá tốt nhất.
- Số chỗ ngồi : 5 chỗ
- Kiểu động cơ: M20A-FKS/A25A-FKS
- Dung tích (cc): 1.798
- Xuất xứ : Thái Lan
- Loại nhiên liệu: Xăng/Hybrid
- Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp 4.2(lít/100 km)
- Kích thước dài x rộng x cao (mm): 4920 x 1840 x 1445
- Khoảng sáng gầm (mm): 140
- Hộp số: Số tự động vô cấp E-CVT





GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA CAMRY 2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh Toyota CAMRY 2026 tham khảo
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh |
|---|---|---|
| Camry 2.0Q | 1.220.000.000 | Liên hệ: 0877.66.6262 |
| Camry 2.5 HEV TOP | 1.460.000.000 | Liên hệ: 0877.66.6262 |
Lưu ý: Màu trắng ngọc trai và màu xám ánh kim giá +12.000.000đ so với các màu còn lại
Bảng giá bên trên chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi.
Để biết thêm chi tiết về giá lăn bánh và các phương thức mua xe trả góp, vui lòng Gọi ngay: 0877.66.6262 (Mr. Lâm – PTKD)
CÁC PHIÊN BẢN XE TOYOTA CAMRY 2026
Toyota Camry 2026 có 3 phiên bản phù hợp cho khách hàng tùy chọn.
Camry 2.0Q
Giá bán: 1.220.000.000 VND
(Chưa bao gồm khuyến mãi)
- Số chỗ ngồi: 5
- Sedan
- Nhiên liệu: Xăng
- Xe nhập khẩu
- Số tự động vô cấp CVT
- Dung tích 1987 cm3
- Công suất tối đa kW(hp)/vph: (126)169/6600
Camry 2.5HEV Mid
Giá bán: 1.460.000.000 VND
(Chưa bao gồm khuyến mãi)
- Số chỗ ngồi: 5
- Sedan
- Nhiên liệu: Xăng + Điện
- Xe nhập khẩu
- Số tự động vô cấp E-CVT
- Dung tích 2487 cm3
- Công suất tối đa kW(hp)/vph: (137)184/6000
Camry 2.5HEV Top
Giá bán: 1.460.000.000 VND
(Chưa bao gồm khuyến mãi)
- Số chỗ ngồi: 5
- Sedan
- Nhiên liệu: Xăng + Điện
- Xe nhập khẩu
- Số tự động vô cấp E-CVT
- Dung tích 2487 cm3
- Công suất tối đa Kw(hp)/vph: (137)184/6000
LẤY GIÁ ƯU ĐÃI TỪ TOYOTA
Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để nhận báo giá ƯU ĐÃI mới nhất sau 2 PHÚT từ Toyota Ninh Bình
ƯU ĐÃI KÈM KHUYẾN MÃI THÁNG 7/2026
• Giảm trừ giá xe.
• Tặng 1 năm BHTV.
• Tặng phụ kiện lắp đặt chính hãng.
• Tặng gói bảo hành 3 năm hoặc 100.000km.
• Trả góp lãi suất từ 6,25%/năm (chỉ áp dụng cho khách hàng đặt cọc xe và làm hồ sơ trả góp trong tháng 7/2026)
• Mua xe trả góp trả trước tối thiểu 300 triệu nhận xe.
• Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm ra biển trong ngày.
(Lưu ý: Chương trình giảm giá chỉ áp dụng cho khách hàng đặt cọc trước)
• Liên hệ ngay Hotline bán hàng để được tư vấn mua xe, đặt xe và mọi thủ tục liên quan đến trả góp, đăng ký đăng kiểm.
• Hotline bán hàng: 0877.66.6262 (Mr. Lâm – PTKD)
HỒ SƠ TRẢ GÓP CẦN CHUẨN BỊ
Hồ sơ thân nhân:
– Ảnh chụp CCCD 2 mặt.
– Nếu kết hôn thì cung cấp giấy đăng ký kết hôn và ảnh chụp CCCD của vợ và chồng
– Nếu độc thân hoặc ly hôn thì cung cấp giấy độc thân của Phường/Xã nơi cư trú
Hồ sơ chứng minh thu nhập:
– Ảnh chụp hợp đồng lao động có thời hạn tối thiểu 1 năm
– Ảnh chụp sao kê bảng lương 3 tháng gần nhất qua ngân hàng hoặc Giấy xác nhận lương có dấu mộc đỏ của công ty đang làm.
– Nếu có Công ty (kinh doanh) riêng thì cung cấp giấy đăng ký kinh doanh và bảng báo cáo tài chính công ty
=> Các trường hợp không giống như trên, chúng tôi sẽ hỗ trợ tối đa và linh động tìm giải pháp khác để giải ngân nhanh.
• Liên hệ ngay: 0877.666.262 (Mr.Lâm – PTKD) để được hỗ trợ làm thủ tục trả góp.
Mục lục bài viết
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Toyota Camry 2026 là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Với ngôn ngữ thiết kế mới đầy sắc sảo, Camry 2026 mang đến diện mạo hiện đại, sang trọng nhưng vẫn giữ được chất thể thao đầy cuốn hút.
Không chỉ thay đổi ở vẻ ngoài, nội thất của Camry 2026 cũng được nâng cấp đáng kể với khoang lái tiện nghi, sử dụng chất liệu cao cấp và tích hợp hàng loạt công nghệ thông minh như màn hình giải trí 12.3 inch, hệ thống âm thanh cao cấp và loạt tiện ích giúp tối ưu trải nghiệm lái xe.
Dưới nắp capo, Camry 2026 cung cấp tùy chọn động cơ xăng 2.0L mạnh mẽ cùng phiên bản Hybrid 2.5L tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường. Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense được trang bị tiêu chuẩn, giúp hành khách luôn an tâm trên mọi hành trình.
Toyota Camry 2026 không chỉ là một chiếc sedan, mà còn là tuyên ngôn về phong cách, sự đẳng cấp và trải nghiệm lái xe thượng lưu.
THIẾT KẾ NGOẠI THẤT HOÀN MỸ
Vượt xa sự thực dụng vốn có để mang đến cho Toyota Camry 2026 một thiết kế hoàn mỹ với các chi tiết rõ ràng, sắc cạnh tạo nét mạnh mẽ, cá tính và sang chảnh. Toyota Camry 2026 thực sự chinh phục mọi con mắt khó tính nhất.

Cản trước xe
Cụm đèn trước
Gương chiếu hậu
Mâm xe
Cửa sổ trời
Cụm đèn sau
NỘI THẤT ĐẬM CHẤT DOANH NHÂN
Nội thất của Toyota Camry 2026 được thiết kế với sự kết hợp hoàn hảo giữa sang trọng, tiện nghi và công nghệ hiện đại, mang đến trải nghiệm đẳng cấp cho cả người lái và hành khách
Không gian và chất liệu cao cấp: Khoang cabin rộng rãi sử dụng các vật liệu chất lượng như da mềm mại, gỗ và kim loại, tạo cảm giác sang trọng và tinh tế. Ghế ngồi được thiết kế ôm sát cơ thể, với tùy chọn chất liệu từ vải SofTex® đến da cao cấp và microfiber trên các phiên bản như XLE và XSE, đảm bảo sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.
Tiện nghi hiện đại:
Màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch: Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp kết nối dễ dàng với điện thoại thông minh
Hệ thống âm thanh JBL Premium Surround: Mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và chất lượng cao.
Điều hòa tự động 3 vùng: Đảm bảo nhiệt độ lý tưởng cho mọi vị trí trong xe.
Màn hình hiển thị kính lái HUD 10 inch: Cung cấp thông tin quan trọng ngay trong tầm mắt người lái, tăng cường sự tiện lợi và an toàn.
Thiết kế tập trung vào người lái: Bảng điều khiển được bố trí khoa học, hướng về phía người lái, với vô-lăng bọc da tích hợp các phím chức năng, giúp thao tác dễ dàng và tập trung hơn khi lái xe. Đồng hồ lái kỹ thuật số 12,3 inch cung cấp thông tin rõ ràng và trực quan.
Tiện ích cho hành khách phía sau: Ghế sau có khả năng chỉnh điện với góc ngả lưng lên đến 8 độ, mang lại sự thoải mái tối đa. Ngoài ra, xe còn trang bị mui kính toàn cảnh Panoramic, tạo không gian thoáng đãng và trải nghiệm thú vị cho hành khách.
Với những nâng cấp đáng kể về nội thất, Toyota Camry 2026 không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn nâng tầm trải nghiệm lái xe lên một đẳng cấp mới.
Hàng ghế sau
Bảng điều khiển ghế sau
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh JBL Premium 9 hoặc 12 loa
Tay lái Camry 2024
Bảng điều khiển
Ghế lái
Hàng ghế sau
KHẢ NĂNG VẬN HÀNH ẤN TƯỢNG
Ngôn ngữ thiết hiện đại (TNGA) giúp Camry mới có trọng tâm thấp, tầm quan sát rộng và vận hành ổn định trên mọi cung đường

Hộp số tự động 8 cấp
Mở khóa thông minh
Động cơ xe Camry
Hệ thống kiểm soát hành trình
TÍNH NĂNG AN TOÀN VƯỢT TRỘI
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS): Tự động phanh khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ va chạm.
🔹 Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC): Tự động duy trì khoảng cách với xe phía trước, hỗ trợ lái xe thoải mái trên đường cao tốc.
🔹 Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LTA): Cảnh báo và tự động điều chỉnh vô-lăng khi xe có dấu hiệu lệch làn.
🔹 Hệ thống đèn pha tự động (AHB): Tự động điều chỉnh độ sáng đèn pha để không gây chói cho xe đối diện.
🔹 Hệ thống nhận diện biển báo giao thông (RSA): Giúp tài xế nắm bắt nhanh chóng các biển báo quan trọng trên đường đi.

Hệ thống cảnh báo an toàn chủ động
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA CAMRY 2026
| Thông số kỹ thuật | Camry 2.0Q | Camry 2.5HEV Mid | Camry 2.5HEV Top |
| Kích thước & Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.920 x 1.840 x 1.445 | 4.920 x 1.840 x 1.445 | 4.920 x 1.840 x 1.445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.825 | 2.825 | 2.825 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) | 1.580 / 1.590 | 1.580 / 1.590 | 1.580 / 1.590 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | 140 | 140 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| Trọng lượng không tải/toàn tải (kg) | 1.555 / 2.030 | 1.665 / 2.100 | 1.665 / 2.100 |
| Động cơ & Hiệu suất | |||
| Loại động cơ | 4 xy lanh, D-4S | 4 xy lanh, Hybrid | 4 xy lanh, Hybrid |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.987 | 2.487 | 2.487 |
| Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) | 169 @ 6.600 | 184 @ 6.000 | 184 @ 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) | 206 @ 4.400-4.900 | 221 @ 3.600-5.200 | 221 @ 3.600-5.200 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | – | 100 | 100 |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện (Nm) | – | 202 | 202 |
| Loại pin Hybrid | – | Lithium-ion | Lithium-ion |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 | 50 | 50 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 w OBD | Euro 5 w OBD | Euro 5 w OBD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | |||
| Trong đô thị | 9.03 | 4.4 | 4.2 |
| Ngoài đô thị | 5.28 | 4.11 | 4.2 |
| Kết hợp | 6.65 | 4.22 | 4.2 |
| Hệ thống truyền động & Khung gầm | |||
| Hộp số | CVT | E-CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Vành & Lốp xe | |||
| Loại vành | Hợp kim | Hợp kim | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 235/45R18 | 235/45R18 | 235/45R18 |
| Phanh & Hệ thống lái | |||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Hệ thống chiếu sáng & Ngoại thất | |||
| Đèn pha | LED projector | LED projector | LED projector |
| Đèn ban ngày DRL | LED | LED | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | |||
| Ghế lái chỉnh điện | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng |
| Làm mát ghế trước | Không | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Số loa | 6 | 9 JBL | 9 JBL |
| Điều hòa | 3 vùng tự động | 3 vùng tự động | 3 vùng tự động |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| An toàn & Hỗ trợ lái | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm PCS | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường LTA | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu xa tự động AHB | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng DRCC | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Có |
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe PKSB | Không | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | Có | Có |
| Túi khí an toàn | 8 túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí |
ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ
Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để lên lịch hẹn lái thử hoàn toàn miễn phí từ Toyota Ninh Bình